Đột quỵ (stroke) là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa

đột quỵ

Đột quỵ (stroke) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn phế trên toàn thế giới, nhưng lại thường bị xem nhẹ do các dấu hiệu ban đầu xuất hiện rất đột ngột và dễ nhầm lẫn. Đáng lo ngại hơn, đột quỵ không chỉ xảy ra ở người cao tuổi mà đang có xu hướng trẻ hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh và gia đình.

Theo các chuyên gia y tế, nếu được nhận biết sớm và xử trí kịp thời trong “thời gian vàng”, người bị đột quỵ có thể giảm đáng kể nguy cơ tử vong và biến chứng nặng nề. Vì vậy, việc hiểu rõ đột quỵ là gì, nguyên nhân gây đột quỵ, các dấu hiệu nhận biết sớm cũng như cách phòng ngừa hiệu quả đóng vai trò vô cùng quan trọng. 

Đột quỵ (Stroke) là gì?

Đột quỵ (Stroke) là tình trạng rối loạn cấp tính tuần hoàn não, xảy ra khi dòng máu cung cấp cho não bị gián đoạn hoặc suy giảm nghiêm trọng, khiến não không nhận đủ oxy và dưỡng chất cần thiết.

Não bộ không có khả năng dự trữ oxy. Khi mạch máu não bị tắc nghẽn hoặc vỡ, các tế bào não bắt đầu bị tổn thương chỉ sau vài phút, gây ra các rối loạn thần kinh như liệt, méo miệng, rối loạn ngôn ngữ, thậm chí hôn mê và tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

Đột quỵ (stroke) là gì?
Đột quỵ (stroke) là gì? Đây là tình trạng não bị thiếu máu đột ngột, gây tổn thương tế bào não và đe dọa tính mạng

Dựa vào nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh, đột quỵ được chia thành 3 loại chính:

  • Đột quỵ thiếu máu não (nhồi máu não)

Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 80-85% các trường hợp. Nguyên nhân là do cục máu đông hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn động mạch não, khiến máu không thể lưu thông lên vùng não tương ứng. Đột quỵ thiếu máu não thường liên quan đến tăng huyết áp, xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch và rối loạn mỡ máu.

  • Đột quỵ xuất huyết não

Đột quỵ xuất huyết não xảy ra khi mạch máu não bị vỡ, gây chảy máu trong não hoặc khoang quanh não. Tình trạng này làm tăng áp lực nội sọ và tổn thương trực tiếp mô não. Xuất huyết não thường có diễn tiến nặng, nguy cơ tử vong cao, nguyên nhân phổ biến nhất là tăng huyết áp kéo dài, dị dạng mạch máu não hoặc chấn thương.

  • Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA – đột quỵ nhẹ)

Cơn thiếu máu não thoáng qua là tình trạng giảm tạm thời lưu lượng máu lên não, gây ra các triệu chứng giống đột quỵ nhưng chỉ kéo dài trong vài phút đến dưới 24 giờ và tự hồi phục. Tuy được gọi là “đột quỵ nhẹ”, nhưng TIA được xem là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ đột quỵ thực sự trong tương lai, do đó không được chủ quan và cần thăm khám, điều trị sớm.

Nguyên nhân gây đột quỵ

Đột quỵ xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau, trong đó bệnh lý nền và lối sống không lành mạnh là những nguyên nhân phổ biến nhất. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây đột quỵ sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong việc phòng ngừa và bảo vệ sức khỏe não bộ.

Nguyên nhân bệnh lý

  • Tăng huyết áp: Tăng huyết áp là nguyên nhân hàng đầu gây đột quỵ. Huyết áp cao kéo dài làm tổn thương thành mạch máu, thúc đẩy hình thành xơ vữa và làm tăng nguy cơ tắc mạch hoặc vỡ mạch máu não, dẫn đến cả đột quỵ thiếu máu não và xuất huyết não.
  • Bệnh tim mạch (rung nhĩ, suy tim…): Các bệnh tim mạch, đặc biệt là rung nhĩ, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim. Những cục máu đông này có thể di chuyển lên não, gây tắc mạch não đột ngột. Ngoài ra, suy tim làm giảm lưu lượng máu lên não, cũng góp phần làm tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Đái tháo đường: Người mắc đái tháo đường có nguy cơ đột quỵ cao hơn người bình thường do tổn thương mạch máu và rối loạn chuyển hóa đường huyết. Đường huyết cao kéo dài thúc đẩy xơ vữa động mạch và làm giảm khả năng tự bảo vệ của thành mạch.
  • Rối loạn mỡ máu: Nồng độ cholesterol và triglycerid cao trong máu là nguyên nhân hình thành mảng xơ vữa động mạch, làm hẹp hoặc tắc các mạch máu não. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng của đột quỵ thiếu máu não.
Nguyên nhân gây đột quỵ
Nguyên nhân gây đột quỵ thường liên quan đến tăng huyết áp, bệnh tim mạch, đái tháo đường và lối sống không lành mạnh

Nguyên nhân từ lối sống

  • Hút thuốc lá, rượu bia: Hút thuốc lá làm co mạch, tăng huyết áp và thúc đẩy xơ vữa động mạch. Việc lạm dụng rượu bia cũng làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, tăng huyết áp và xuất huyết não, từ đó làm gia tăng nguy cơ đột quỵ.
  • Ít vận động, béo phì: Lối sống ít vận động dẫn đến béo phì, rối loạn chuyển hóa, tăng huyết áp và đái tháo đường – những yếu tố nguy cơ trực tiếp gây đột quỵ.
  • Stress kéo dài, thức khuya: Căng thẳng tâm lý kéo dài và thói quen thức khuya làm rối loạn hormone, tăng huyết áp và nhịp tim, từ đó làm tăng nguy cơ xảy ra đột quỵ, đặc biệt ở người trẻ.
  • Chế độ ăn nhiều muối, nhiều chất béo: Ăn mặn làm tăng huyết áp, trong khi chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa và cholesterol thúc đẩy xơ vữa động mạch. Đây là những nguyên nhân gián tiếp nhưng rất phổ biến dẫn đến đột quỵ.

Các yếu tố nguy cơ khác

  • Tuổi tác: Nguy cơ đột quỵ tăng dần theo tuổi, đặc biệt ở người trên 55 tuổi, do hệ mạch máu bị lão hóa và dễ tổn thương hơn.
  • Di truyền: Những người có tiền sử gia đình mắc đột quỵ, tăng huyết áp hoặc bệnh tim mạch có nguy cơ cao hơn so với người không có yếu tố di truyền.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ đột quỵ cao hơn ở độ tuổi trung niên, trong khi phụ nữ sau mãn kinh lại có nguy cơ tăng lên do sự suy giảm hormone bảo vệ mạch máu.

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ

Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ có ý nghĩa quyết định đến khả năng sống sót và mức độ hồi phục của người bệnh. Nếu được cấp cứu kịp thời trong “thời gian vàng”, nguy cơ tử vong và di chứng nặng nề có thể giảm đáng kể.

Dấu hiệu đột quỵ thường gặp

Các triệu chứng đột quỵ thường xuất hiện đột ngột, diễn tiến nhanh và có thể xảy ra cùng lúc:

  • Méo miệng, liệt mặt: Một bên mặt bị xệ xuống, cười không đều, nhân trung lệch.
  • Yếu hoặc liệt tay chân một bên: Tay hoặc chân bên trái/phải đột ngột yếu, không nhấc lên được hoặc tê bì.
  • Nói ngọng, nói khó, không hiểu lời nói: Người bệnh nói lắp, ú ớ, không diễn đạt được hoặc không hiểu người khác nói gì.
  • Mất thị lực đột ngột: Mờ mắt, nhìn đôi hoặc mất thị lực một bên hoặc cả hai bên mắt.
  • Đau đầu dữ dội không rõ nguyên nhân: Cơn đau đầu xuất hiện đột ngột, dữ dội, khác thường, có thể kèm buồn nôn hoặc nôn.
  • Chóng mặt, mất thăng bằng: Choáng váng, đi đứng loạng choạng, mất phối hợp vận động.
Dấu hiệu nhận biết đột quỵ
Dấu hiệu nhận biết đột quỵ gồm méo miệng, yếu liệt tay chân một bên, nói khó, kèm đau đầu dữ dội, chóng mặt hoặc mất thị lực đột ngột,…

Quy tắc FAST nhận biết đột quỵ

Quy tắc FAST là cách đơn giản, dễ nhớ giúp nhận biết nhanh đột quỵ:

  • F (Face – Mặt): Yêu cầu người bệnh cười → mặt có bị méo, lệch một bên không?
  • A (Arms – Tay): Yêu cầu giơ hai tay → có tay nào yếu hoặc không nâng lên được không?
  • S (Speech – Lời nói): Yêu cầu nói một câu đơn giản → nói ngọng, nói khó hay nói không rõ?
  • T (Time – Thời gian): Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu có bất kỳ dấu hiệu nào ở trên.

Đột quỵ nguy hiểm như thế nào?

Đột quỵ không chỉ là một tình trạng cấp cứu y tế mà còn để lại hậu quả nghiêm trọng lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến tính mạng, khả năng lao động và chất lượng sống của người bệnh.

Tỷ lệ tử vong do đột quỵ

Đột quỵ là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Nhiều trường hợp tử vong xảy ra trong những giờ hoặc ngày đầu do tổn thương não lan rộng, phù não, xuất huyết nặng hoặc biến chứng tim – phổi. Ngay cả khi qua khỏi giai đoạn cấp, nguy cơ tử vong sớm và tái phát vẫn ở mức cao nếu không được điều trị và theo dõi đúng cách.

Các biến chứng sau đột quỵ

  • Liệt nửa người: Biến chứng thường gặp nhất, khiến người bệnh mất hoặc giảm khả năng vận động một bên cơ thể, cần thời gian dài phục hồi chức năng.
  • Mất ngôn ngữ: Người bệnh có thể nói ngọng, nói khó, không diễn đạt được ý nghĩ hoặc không hiểu lời nói, ảnh hưởng nghiêm trọng đến giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày.
  • Suy giảm trí nhớ: Đột quỵ có thể gây rối loạn nhận thức, giảm trí nhớ, kém tập trung, thậm chí dẫn đến sa sút trí tuệ.
  • Tàn phế vĩnh viễn: Nhiều trường hợp không thể phục hồi hoàn toàn, phải sống phụ thuộc vào người khác trong thời gian dài hoặc suốt đời.
Các biến chứng sau đột quỵ
Các biến chứng sau đột quỵ thường gặp gồm liệt nửa người, mất ngôn ngữ, suy giảm trí nhớ và có thể dẫn đến tàn phế vĩnh viễn

Gánh nặng cho gia đình và xã hội

Đột quỵ tạo ra gánh nặng lớn về kinh tế, tâm lý và xã hội. Gia đình phải chi trả chi phí điều trị, phục hồi chức năng, đồng thời dành nhiều thời gian chăm sóc người bệnh. Về lâu dài, đột quỵ làm giảm năng suất lao động và gia tăng áp lực lên hệ thống y tế cũng như an sinh xã hội.

Cách phòng ngừa đột quỵ

Đột quỵ có thể phòng ngừa được tới 80% nếu kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Việc chủ động thay đổi lối sống, quản lý bệnh nền và khám sức khỏe định kỳ đóng vai trò then chốt trong bảo vệ sức khỏe não bộ.

Phòng ngừa bằng lối sống lành mạnh

Ăn uống khoa học (ít muối, ít mỡ, nhiều rau xanh)

  • Hạn chế ăn mặn, giảm muối giúp kiểm soát huyết áp.
  • Giảm chất béo bão hòa, cholesterol xấu; tăng cường rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và cá.
  • Uống đủ nước, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn.

Tập thể dục đều đặn

  • Duy trì vận động ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần (đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội…).
  • Tập thể dục giúp cải thiện tuần hoàn máu, kiểm soát cân nặng, huyết áp và đường huyết.

Ngủ đủ giấc, giảm stress

  • Ngủ 7-8 giờ mỗi đêm, tránh thức khuya.
  • Thực hành các phương pháp thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu để giảm căng thẳng.

Không hút thuốc, hạn chế rượu bia

  • Bỏ thuốc lá giúp giảm đáng kể nguy cơ xơ vữa và tắc mạch máu não.
  • Hạn chế rượu bia ở mức an toàn để tránh tăng huyết áp và rối loạn nhịp tim.
Cách phòng ngừa đột quỵ
Cách phòng ngừa đột quỵ là sống lành mạnh, kiểm soát huyết áp – đường huyết – mỡ máu và khám sức khỏe định kỳ,…

Kiểm soát bệnh nền

Kiểm soát huyết áp

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên, dùng thuốc đều đặn theo chỉ định.
  • Duy trì huyết áp ở mức an toàn giúp giảm nguy cơ đột quỵ rõ rệt.

Kiểm soát đường huyết

  • Người mắc đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết ổn định thông qua chế độ ăn, vận động và thuốc.
  • Tránh để đường huyết tăng cao kéo dài gây tổn thương mạch máu.

Điều trị bệnh tim mạch theo chỉ định bác sĩ

  • Tuân thủ điều trị các bệnh như rung nhĩ, suy tim, bệnh van tim.
  • Không tự ý ngưng hoặc thay đổi thuốc chống đông, thuốc tim mạch.

Khám sức khỏe định kỳ

Tầm soát nguy cơ đột quỵ

  • Kiểm tra huyết áp, đường huyết, mỡ máu.
  • Đánh giá nguy cơ tim mạch, siêu âm mạch máu khi cần thiết.

Phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ

  • Phát hiện sớm giúp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa đột quỵ xảy ra.
  • Đặc biệt quan trọng với người trên 40 tuổi hoặc có tiền sử bệnh lý nền.

Khi nghi ngờ đột quỵ cần làm gì?

Khi nghi ngờ có người bị đột quỵ, xử trí đúng và kịp thời trong những phút đầu tiên có thể quyết định khả năng sống còn và mức độ hồi phục của người bệnh. Tuyệt đối không chủ quan hay xử lý sai cách.

Gọi cấp cứu ngay lập tức

Ngay khi phát hiện các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ (theo quy tắc FAST), hãy gọi cấp cứu 115 hoặc đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất có khả năng điều trị đột quỵ.

đột quỵ
Khi nghi ngờ đột quỵ, gọi cấp cứu ngay, không tự ý dùng thuốc hay áp dụng mẹo dân gian, và ghi nhớ thời điểm xuất hiện triệu chứng

Không tự ý cho uống thuốc

  • Không cho người bệnh uống thuốc hạ huyết áp, thuốc tim mạch hay aspirin khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
  • Việc dùng thuốc sai thời điểm hoặc sai loại có thể làm tình trạng xuất huyết não nặng hơn và gây nguy hiểm tính mạng.

Không cạo gió, chích máu

  • Các biện pháp dân gian như cạo gió, chích máu đầu ngón tay, xoa dầu không có tác dụng điều trị đột quỵ.
  • Ngược lại, những hành động này có thể làm chậm thời gian cấp cứu, khiến tổn thương não trở nên nghiêm trọng hơn.

Ghi nhớ thời điểm xuất hiện triệu chứng

  • Cố gắng ghi nhớ hoặc ước tính chính xác thời điểm khởi phát triệu chứng đầu tiên.
  • Thông tin này cực kỳ quan trọng để bác sĩ quyết định phác đồ điều trị phù hợp, đặc biệt với các phương pháp can thiệp trong “thời gian vàng”.

Đột quỵ là một tình trạng y tế đặc biệt nguy hiểm, có thể xảy ra đột ngột và để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu đột quỵ, hiểu rõ nguyên nhân và nắm vững cách xử trí ban đầu đóng vai trò then chốt trong việc giảm tỷ lệ tử vong và hạn chế di chứng cho người bệnh.

Bên cạnh đó, phòng ngừa đột quỵ cần được bắt đầu từ những thói quen hằng ngày: xây dựng lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học, tập thể dục đều đặn, kiểm soát tốt các bệnh lý nền và khám sức khỏe định kỳ để tầm soát sớm các yếu tố nguy cơ. Chủ động chăm sóc sức khỏe không chỉ bảo vệ bản thân mà còn giảm gánh nặng cho gia đình và xã hội.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM:

Cấp cứu: 02692 225 225
Đặt lịch khám