Chụp mạch vành là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng hẹp hoặc tắc động mạch vành – nguyên nhân hàng đầu gây thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim. Dựa trên kết quả chụp mạch vành, bác sĩ có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng người bệnh, từ điều trị nội khoa đến can thiệp hoặc phẫu thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm, quy trình thực hiện, tác dụng trong chẩn đoán và điều trị cũng như những lưu ý quan trọng trước và sau khi thực hiện thủ thuật.
Chụp mạch vành là gì?
1. Khái niệm
Chụp mạch vành, còn được gọi là chụp động mạch vành, là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim mạch sử dụng tia X kết hợp với thuốc cản quang nhằm đánh giá dòng máu lưu thông trong các động mạch vành – hệ mạch máu có nhiệm vụ nuôi dưỡng cơ tim. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể quan sát rõ cấu trúc lòng mạch, phát hiện những vị trí hẹp, tắc hoặc bất thường ảnh hưởng đến khả năng cung cấp máu cho tim.
Đây là một thủ thuật thuộc nhóm thông tim và hiện nay được xem là thủ thuật thông tim được áp dụng phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng. Do động mạch vành đóng vai trò then chốt trong việc đưa máu giàu oxy đến cơ tim, bất kỳ tình trạng hẹp hay tắc nào cũng có thể dẫn đến thiếu máu cơ tim và làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Dựa trên kết quả chụp động mạch vành, bác sĩ sẽ đánh giá mức độ tổn thương và xây dựng chiến lược điều trị phù hợp cho từng người bệnh, bao gồm điều trị bằng thuốc, can thiệp nong mạch đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

2. Mục đích
Chụp mạch vành được thực hiện nhằm:
- Đánh giá mức độ hẹp, tắc của động mạch vành, xác định vị trí và số lượng nhánh mạch bị tổn thương.
- Làm rõ nguyên nhân gây đau thắt ngực, khó thở hoặc các biểu hiện của thiếu máu cơ tim.
- Cung cấp cơ sở quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ điều trị nội khoa đến can thiệp hoặc phẫu thuật mạch vành.
Phân loại
Dựa vào kỹ thuật thực hiện và mức độ xâm lấn, chụp động mạch vành hiện nay được chia thành một số phương pháp chính sau:
1. Chụp mạch vành cắt lớp vi tính (CT mạch vành – MSCT)
Chụp CT mạch vành là phương pháp chẩn đoán hình ảnh ít xâm lấn, sử dụng máy chụp cắt lớp vi tính đa lát cắt để ghi lại hình ảnh hệ động mạch vành nuôi tim. Kỹ thuật này cho phép đánh giá cấu trúc tim và phát hiện các vị trí mạch vành bị hẹp hoặc tắc mà không cần luồn ống thông vào mạch máu.
CT mạch vành thường được chỉ định trong các trường hợp cần tầm soát hoặc đánh giá ban đầu bệnh mạch vành. Tuy nhiên, khi phát hiện tổn thương nghiêm trọng, người bệnh có thể cần thực hiện chụp mạch vành tiêu chuẩn để đánh giá chi tiết và can thiệp điều trị.

2. Chụp mạch vành tiêu chuẩn
Chụp mạch vành tiêu chuẩn là phương pháp xâm lấn, sử dụng ống thông luồn qua động mạch (thường ở cổ tay hoặc bẹn) để đưa thuốc cản quang trực tiếp vào động mạch vành và ghi hình bằng tia X. Phương pháp này giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp, tắc mạch vành và được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh mạch vành.
Ưu điểm nổi bật của chụp động mạch vành tiêu chuẩn là có thể kết hợp chẩn đoán và điều trị, như nong mạch hoặc đặt stent ngay trong cùng một thủ thuật.
3. Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA)
Chụp mạch máu số hóa xóa nền (DSA) là kỹ thuật sử dụng tia X kết hợp thuốc cản quang để hiển thị rõ hình ảnh lòng mạch máu. Phương pháp này giúp phát hiện các bất thường như hẹp hoặc tắc mạch và đồng thời hỗ trợ định hướng cho các thủ thuật can thiệp như nong mạch, đặt stent nhằm tái thông mạch máu bị tắc.

Quy trình chụp mạch vành như thế nào?
1. Chuẩn bị
Trước khi chụp mạch vành, người bệnh thường được yêu cầu nhịn ăn khoảng 4 giờ và hạn chế uống nước trong 2 giờ. Những người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường như metformin (glucophage) cần ngưng thuốc 24 giờ trước thủ thuật theo chỉ định của bác sĩ.
Thời gian chụp động mạch vành thường kéo dài khoảng 15 phút; đa số người bệnh có thể xuất viện sau 2–4 giờ theo dõi. Trường hợp cần can thiệp mạch vành, người bệnh có thể được chỉ định nằm lại bệnh viện để theo dõi qua đêm. Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, cũng như người có tiền sử dị ứng thuốc cản quang, thường không được chỉ định thực hiện thủ thuật này.
2. Thực hiện
Trong suốt quá trình chụp mạch vành, người bệnh vẫn tỉnh táo và được theo dõi nhịp tim liên tục bằng điện tâm đồ. Bác sĩ gây tê tại chỗ, sau đó đưa ống thông nhỏ qua động mạch ở cổ tay hoặc bẹn đến động mạch vành.
Khi thuốc cản quang được bơm vào, hình ảnh mạch vành sẽ được ghi lại bằng tia X. Dựa trên kết quả này, bác sĩ đánh giá tình trạng hẹp, tắc mạch và có thể tiến hành nong mạch hoặc đặt stent nếu cần thiết.

3. Theo dõi sau thủ thuật
Sau khi rút ống thông, người bệnh được theo dõi để kiểm soát chảy máu tại vị trí chọc mạch, thời gian cầm máu thường kéo dài từ 2–6 giờ. Một số trường hợp có thể xuất viện trong ngày, tuy nhiên nếu thủ thuật phức tạp hoặc thực hiện vào cuối ngày, người bệnh nên ở lại bệnh viện để theo dõi thêm. Sau chụp mạch vành, người bệnh có thể cảm thấy mệt hoặc bầm nhẹ tại vị trí chọc mạch và cần hạn chế vận động mạnh trong vài ngày đầu.
Tác dụng kép của chụp mạch vành qua da
Chụp mạch vành qua da được xem là phương pháp có “tác dụng kép” vì vừa giúp chẩn đoán chính xác bệnh mạch vành, vừa hỗ trợ định hướng và thực hiện điều trị trong cùng một quy trình, mang lại hiệu quả cao trong thực hành tim mạch hiện nay.
Ứng dụng trong chẩn đoán bệnh mạch vành
Các biểu hiện như đau thắt ngực, khó thở, mệt mỏi, vã mồ hôi hay buồn nôn có thể liên quan đến nhiều bệnh lý tim mạch khác nhau. Do đó, chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng thường không đủ để xác định chính xác nguyên nhân. Chụp mạch vành qua da cho phép bác sĩ quan sát trực tiếp lòng động mạch vành, đánh giá chính xác vị trí, mức độ hẹp hoặc tắc mạch nuôi tim.
Phương pháp này thường được chỉ định trong các trường hợp:
- Người bệnh xuất hiện cơn đau thắt ngực hoặc đau ngực không điển hình.
- Có các dấu hiệu nghi ngờ thiếu máu cơ tim như khó thở, mệt nhiều, khó chịu vùng ngực.
- Điện tâm đồ hoặc siêu âm tim cho kết quả bất thường.
- Xét nghiệm men tim nghi ngờ nhồi máu cơ tim.
- Suy tim chưa rõ nguyên nhân, cần xác định có liên quan đến thiếu máu cơ tim hay không.
- Đánh giá mức độ bệnh mạch vành để quyết định phương pháp điều trị phù hợp.

Ứng dụng trong quá trình điều trị
Không chỉ dừng lại ở chẩn đoán, chụp động mạch vành qua da còn đóng vai trò quan trọng trong điều trị bệnh tim mạch. Trong quá trình chụp, nếu phát hiện tổn thương gây cản trở dòng máu nuôi tim, bác sĩ có thể tiến hành can thiệp động mạch vành qua da như nong mạch hoặc đặt stent ngay lập tức nhằm khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim.
Ngoài ra, kết quả chụp còn giúp:
- Định hướng chỉ định phẫu thuật bắc cầu động mạch vành khi tổn thương phức tạp hoặc nhiều nhánh mạch.
- Hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật van tim.
- Đánh giá nguy cơ thiếu máu cơ tim trước các cuộc phẫu thuật lớn ngoài tim, góp phần giảm biến chứng trong và sau mổ.
Các trường hợp chống chỉ định chụp mạch vành
Trong thực hành lâm sàng, chụp mạch vành không có chống chỉ định tuyệt đối khi thủ thuật được thực hiện tại cơ sở y tế đủ nhân lực và trang thiết bị. Tuy nhiên, trong một số tình huống, việc chụp mạch vành có thể không được khuyến cáo hoặc cần trì hoãn, đặc biệt khi nguy cơ vượt quá lợi ích hoặc người bệnh không đồng ý thực hiện thủ thuật.

Chụp mạch vành thường không được chỉ định hoặc cần thận trọng trong các trường hợp sau:
- Người bệnh đang có nhiễm khuẩn toàn thân hoặc nhiễm trùng chưa được kiểm soát.
- Có tiền sử dị ứng nặng hoặc sốc phản vệ với thuốc cản quang, chưa được xử trí hoặc dự phòng thích hợp.
- Người bệnh bị suy thận nặng, đặc biệt khi độ lọc cầu thận dưới 30 ml/phút/1,73 m² hoặc creatinin máu tăng cao.
- Trường hợp có rối loạn đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu khi luồn ống thông.
- Phụ nữ đang mang thai, do nguy cơ ảnh hưởng của tia X đến thai nhi.
- Người bệnh mắc hen phế quản nặng hoặc cường giáp chưa được điều trị ổn định, cần đánh giá kỹ trước khi quyết định chụp mạch vành.
Ngoài ra, trong trường hợp cơ sở y tế không đáp ứng đủ điều kiện về trang thiết bị hoặc nhân lực, người bệnh nên được chuyển đến trung tâm chuyên khoa phù hợp. Việc chỉ định chụp mạch vành cần được bác sĩ tim mạch cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Các biến chứng và tác dụng phụ
Chụp mạch vành là thủ thuật mang lại nhiều giá trị trong chẩn đoán và điều trị bệnh tim mạch, tuy nhiên vẫn tồn tại một số rủi ro nhất định. Trước khi thực hiện, bác sĩ sẽ đánh giá kỹ tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh để cân nhắc lợi ích và nguy cơ có thể xảy ra.
Các tác dụng phụ thường gặp
Những biểu hiện này thường nhẹ và tự cải thiện:
- Vùng da tại vị trí chọc mạch có thể bị đau, sưng hoặc bầm nhẹ trong vài ngày.
- Cảm giác nóng hoặc khó chịu thoáng qua khi thuốc cản quang được bơm vào mạch máu.
- Mệt mỏi sau thủ thuật, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
Các biến chứng ít gặp nhưng nghiêm trọng
Một số biến chứng hiếm gặp có thể xảy ra:
- Tổn thương thành mạch do ống thông, làm ảnh hưởng đến lưu thông máu ở tay hoặc chân.
- Rối loạn tim mạch cấp tính như nhồi máu cơ tim hoặc tai biến mạch máu não.
- Suy giảm chức năng thận liên quan đến thuốc cản quang, nhất là ở người có bệnh thận sẵn có.
- Chảy máu nhiều hoặc nhiễm trùng tại vị trí can thiệp.
- Trong những trường hợp cực hiếm, có thể đe dọa tính mạng.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ
Nguy cơ biến chứng khi chụp mạch vành có thể cao hơn nếu người bệnh:
- Ở độ tuổi cao.
- Phải thực hiện thủ thuật trong tình huống cấp cứu.
- Có bệnh thận, bệnh tim nặng hoặc nhiều nhánh mạch vành bị tổn thương.
- Có tiền sử dị ứng với thuốc cản quang nhưng chưa được kiểm soát tốt.
Nhìn chung, khi được chỉ định đúng và thực hiện bởi đội ngũ chuyên môn, chụp mạch vành vẫn là phương pháp an toàn, với lợi ích chẩn đoán và điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn.
Lưu ý trước và sau khi chụp mạch vành
Để quá trình chụp mạch vành diễn ra an toàn và đạt hiệu quả cao, người bệnh cần tuân thủ đầy đủ các hướng dẫn của bác sĩ cả trước và sau khi thực hiện thủ thuật.
Lưu ý trước khi chụp mạch vành
Trước khi chụp mạch vành, người bệnh nên:
- Thực hiện các xét nghiệm cần thiết theo chỉ định và thông báo cho bác sĩ về bệnh nền đang mắc phải.
- Cung cấp đầy đủ thông tin về các loại thuốc đang sử dụng, đặc biệt là thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc chống đông hoặc tiền sử dị ứng thuốc cản quang.
- Nhịn ăn, hạn chế uống nước theo hướng dẫn để giảm nguy cơ biến chứng trong quá trình làm thủ thuật.
- Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc và nên có người thân đi cùng nếu dự kiến xuất viện trong ngày.

Lưu ý sau khi chụp mạch vành
Sau thủ thuật, người bệnh cần:
- Nghỉ ngơi và hạn chế vận động mạnh, đặc biệt là tay hoặc chân bên được luồn ống thông.
- Uống đủ nước để hỗ trợ đào thải thuốc cản quang ra khỏi cơ thể.
- Theo dõi vị trí chọc mạch, nếu có dấu hiệu sưng đau, chảy máu kéo dài hoặc bầm tím nhiều cần báo ngay cho nhân viên y tế.
- Tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc và tái khám đúng hẹn theo chỉ định của bác sĩ.
Việc tuân thủ tốt các lưu ý trước và sau khi chụp mạch vành giúp giảm thiểu rủi ro, hỗ trợ quá trình hồi phục nhanh chóng và nâng cao hiệu quả điều trị.
Chụp mạch vành là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tim mạch có giá trị cao, giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng động mạch vành và phát hiện sớm các tổn thương gây thiếu máu cơ tim. Với khả năng vừa hỗ trợ chẩn đoán vừa định hướng và thực hiện điều trị, chụp mạch vành đóng vai trò quan trọng trong quản lý bệnh mạch vành hiện nay. Khi được chỉ định đúng và thực hiện tại cơ sở y tế chuyên khoa, phương pháp này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.
THAM KHẢO THÊM:
