Can thiệp mạch máu não là gì? Giải pháp vàng hỗ trợ điều trị đột quỵ

can thiệp mạch máu não

Đột quỵ não (tai biến mạch máu não) là một trong những nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu thế giới. Can thiệp mạch máu não giúp khai thông dòng máu và cứu sống những vùng não đang thoi thóp. Vậy can thiệp mạch máu não là gì? Tại sao nó được gọi là giải pháp vàng trong điều trị đột quỵ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Can thiệp mạch máu não là gì?

Can thiệp mạch máu não (Interventional Neuroradiology) là phương pháp điều trị xâm lấn tối thiểu, sử dụng các dụng cụ y khoa siêu nhỏ đi qua lòng mạch máu (thường từ động mạch đùi ở bẹn hoặc động mạch quay ở cổ tay) để tiếp cận và xử lý các tổn thương bên trong não dưới sự hướng dẫn của hệ thống máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).

Thay vì phải mổ phẫu thuật mở hộp sọ truyền thống đầy rủi ro, bác sĩ chỉ cần một lỗ chọc kim nhỏ như hạt đỗ. Qua đó, các ống dẫn sẽ được đưa vào để thực hiện nhiệm vụ như lấy cục máu đông, đặt stent hoặc nút túi phình.

Tại sao can thiệp mạch máu não giải pháp điều trị đột quỵ tốt nhất?

Trong điều trị đột quỵ, đặc biệt là đột quỵ nhồi máu não (tắc mạch máu), thời gian là sự sống. Do đó việc can thiệp mạch máu não kịp thời sẽ giúp:

  • Tối ưu hóa “giờ vàng” điều trị: Trước đây, thuốc tiêu sợi huyết (tPA) là lựa chọn duy nhất, nhưng nó chỉ có hiệu quả trong vòng 4.5 giờ đầu và khó tan được các cục máu đông lớn. Can thiệp mạch máu não cho phép bác sĩ tiếp cận trực tiếp vị trí tắc, mở rộng khung thời gian vàng lên đến 6 giờ, thậm chí 24 giờ đối với một số trường hợp cụ thể nhờ sự hỗ trợ của chẩn đoán hình ảnh tiên tiến.
  • Hiệu quả khai thông tức thì: Khác với việc chờ thuốc tan chậm, kỹ thuật lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học giúp tái thông mạch máu ngay lập tức, giúp tế bào não được cấp máu lại nhanh nhất có thể.
  • Xâm lấn tối thiểu, thời gian phục hồi nhanh: Vì không phải mở hộp sọ nên bệnh nhân sẽ không phải chịu đau đớn kéo dài, giảm nguy cơ nhiễm trùng và chảy máu, rút ngắn thời gian nằm viện.
Can thiệp mạch máu não mang lại cơ hội sống cho người bệnh

Các kỹ thuật phổ biến trong can thiệp mạch máu não

Tùy vào tình trạng bệnh lý (đột quỵ nhồi máu hay xuất huyết), bác sĩ sẽ áp dụng các kỹ thuật khác nhau:

1. Lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học

Dành cho bệnh nhân tắc mạch máu não lớn. Bác sĩ đưa một dụng cụ dạng lưới lọc (stent retriever) hoặc ống hút chuyên dụng vào lòng mạch để kéo cục máu đông ra ngoài.

2. Nút túi phình mạch não bằng vòng xoắn kim loại 

Đối với trường hợp xuất huyết não do vỡ túi phình, bác sĩ sẽ đưa các vòng xoắn kim loại (Coil) vào đầy túi phình để tạo cục máu đông cục bộ, ngăn không cho máu tiếp tục chảy ra ngoài gây tràn máu não.

3. Đặt Stent mạch máu não

Dành cho các trường hợp hẹp động mạch cảnh hoặc động mạch não nặng. Stent đóng vai trò như một giá đỡ giúp mở rộng lòng mạch, đảm bảo lưu lượng máu lưu thông ổn định và ngăn ngừa mảng xơ vữa bong ra gây tắc mạch.

4. Nút mạch dị dạng 

Sử dụng các loại keo sinh học đặc biệt để bơm vào các khối dị dạng mạch máu não, nhằm triệt tiêu các nhánh mạch bất thường trước khi chúng có nguy cơ bị vỡ.

Phân biệt đột quỵ nhồi máu não và đột quỵ xuất huyết não

Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại đột quỵ này là chìa khóa để áp dụng các kỹ thuật can thiệp mạch máu não chính xác. Mặc dù cả hai đều gây ra các triệu chứng như méo miệng, yếu liệt chi, nói ngọng (FAST), nhưng bản chất cơ chế bệnh sinh lại hoàn toàn trái ngược.

1. Đột quỵ nhồi máu não

Đây là loại đột quỵ phổ biến nhất, chiếm khoảng 80 – 85% các ca cấp cứu:

  • Cơ chế: Xảy ra khi một cục máu đông (huyết khối) hoặc mảng xơ vữa làm tắc nghẽn dòng máu nuôi não. Khi máu không thể lưu thông, các tế bào não phía sau điểm tắc sẽ bị thiếu oxy và dưỡng chất, dẫn đến hoại tử chỉ trong vài phút.
  • Nguyên nhân chính: Thường liên quan đến xơ vữa động mạch, bệnh lý tim mạch (như rung nhĩ tạo cục máu đông từ tim trôi lên não), cao huyết áp và tiểu đường.
  • Giải pháp can thiệp: Kỹ thuật chủ đạo là lấy huyết khối bằng dụng cụ cơ học. Bác sĩ sẽ luồn ống thông vào tận điểm tắc và kéo cục máu đông ra ngoài để tái thông mạch máu ngay lập tức.
  • Tiên lượng: Nếu được can thiệp trong giờ vàng (trước 6 giờ), khả năng hồi phục hoàn toàn là rất cao.

2. Đột quỵ xuất huyết não

Dù ít phổ biến hơn (chiếm khoảng 15–20%) nhưng tỷ lệ tử vong và biến chứng thường nặng nề hơn:

  • Cơ chế: Xảy ra khi một mạch máu trong não bị vỡ, khiến máu tràn ra các mô xung quanh hoặc khoang dưới nhện. Sự tràn máu này không chỉ gây thiếu máu cục bộ phía sau mà còn tạo áp lực cực lớn bên trong hộp sọ, chèn ép các vùng não lành.
  • Nguyên nhân chính: Thường do vỡ túi phình mạch não, dị dạng mạch máu não hoặc cao huyết áp kịch phát làm vỡ thành mạch vốn đã yếu.
  • Giải pháp can thiệp: Kỹ thuật thường dùng là Nút túi phình bằng vòng xoắn kim loại hoặc bơm keo sinh học để bít tắc điểm vỡ, ngăn máu chảy thêm.
  • Tiên lượng: Phụ thuộc vào tốc độ cầm máu và kiểm soát áp lực nội sọ. Can thiệp sớm giúp giảm thiểu tối đa nguy cơ tử vong do phù não.
Phân biệt vấn đề mạch máu não để có hướng xử lý phù hợp

Danh sách các bệnh viện có trung tâm can thiệp mạch não uy tín tại Việt Nam

Việc lựa chọn cơ sở y tế có trang thiết bị hiện đại (máy DSA) và đội ngũ bác sĩ tay nghề cao là yếu tố sống còn. Dưới đây là các địa chỉ hàng đầu trải dài từ Bắc chí Nam:

Khu vực miền Bắc

  • Bệnh viện Bạch Mai (Trung tâm Đột quỵ): Là đơn vị đầu ngành với hệ thống can thiệp thần kinh mạch máu hiện đại nhất. Đây là nơi đào tạo nhiều chuyên gia can thiệp cho cả nước.
  • Bệnh viện Trung ương Quân đội 108: Nổi tiếng với quy trình cấp cứu đột quỵ tối khẩn, giúp rút ngắn thời gian từ lúc bệnh nhân nhập viện đến khi được can thiệp mạch máu não xuống mức tối thiểu.

Khu vực miền Trung và Tây Nguyên

Tại khu vực này, sự phát triển của các bệnh viện lớn đã giúp bệnh nhân không còn phải di chuyển xa vào TP.HCM hay ra Hà Nội, giúp tận dụng tối đa “giờ vàng”:

  • Bệnh viện Đại học Y Dược Hoàng Anh Gia Lai: Đây là một trong những trung tâm y tế uy tín hàng đầu tại khu vực Tây Nguyên. Bệnh viện đã đầu tư hệ thống máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) hiện đại, cho phép thực hiện các kỹ thuật can thiệp mạch máu não phức tạp như lấy huyết khối và nút túi phình. Đội ngũ bác sĩ được đào tạo bài bản từ các bệnh viện tuyến đầu, cùng sự phối hợp nhịp nhàng giữa khoa Cấp cứu, Chẩn đoán hình ảnh và Nội thần kinh. Đối với người dân tại Gia Lai và các tỉnh lân cận (Kon Tum, Đắk Lắk), đây là địa chỉ cấp cứu đột quỵ kịp thời, giảm thiểu tối đa rủi ro dọc đường chuyển viện.
  • Bệnh viện Trung ương Huế: Trung tâm đột quỵ tại đây đạt chuẩn quốc tế, có kinh nghiệm xử lý hàng nghìn ca can thiệp mạch máu não mỗi năm.

Khu vực miền Nam

  • Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM: Đơn vị can thiệp thần kinh tại đây được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa điều trị và nghiên cứu khoa học, thường xuyên áp dụng các kỹ thuật mới nhất của thế giới.
  • Bệnh viện Chợ Rẫy: Là bệnh viện tuyến cuối lớn nhất miền Nam, có khả năng xử lý các ca bệnh khó, dị dạng mạch máu não phức tạp mà các nơi khác không thực hiện được.
  • Bệnh viện Đa khoa Quốc tế S.I.S Cần Thơ (Tim mạch – Đột quỵ): Chuyên sâu hoàn toàn về đột quỵ cho khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.

Lời khuyên của chuyên gia

Dù y học có tiến bộ đến đâu, kết quả của can thiệp mạch máu não vẫn phụ thuộc vào việc bệnh nhân đến viện sớm hay muộn. Hãy nhớ quy tắc B.E.F.A.S.T:

  • B (Balance): Mất thăng bằng đột ngột.
  • E (Eyes): Mờ mắt, mất thị lực một bên.
  • F (Face): Méo miệng, mặt mất cân đối.
  • A (Arms): Yếu liệt tay chân.
  • S (Speech): Khó nói, nói ngọng, nói không rõ nghĩa.
  • T (Time): Gọi ngay cấp cứu hoặc đưa đến bệnh viện có máy DSA.

Quy trình thực hiện can thiệp mạch máu não

Một ca can thiệp mạch máu não thường diễn ra trong khoảng 30 – 90 phút với các bước chuẩn y khoa:

  • Gây tê/Gây mê: Bệnh nhân được gây tê tại chỗ chọc kim (thường là vùng bẹn) và có thể được tiền mê để nằm yên.
  • Chọc mạch và luồn ống dẫn: Bác sĩ đưa catheter qua động mạch đùi lên đến các mạch máu ở cổ và não dưới màn hình máy DSA.
  • Chụp mạch chẩn đoán: Bơm thuốc cản quang để xác định chính xác vị trí tắc hoặc vỡ.
  • Thực hiện thủ thuật: Sử dụng dụng cụ chuyên dụng (stent, coil, máy hút) để xử lý tổn thương.
  • Kết thúc: Rút ống dẫn và ép băng cầm máu vị trí chọc mạch.

Những ai cần thực hiện can thiệp mạch máu não?

Phương pháp này được chỉ định cho các đối tượng:

  • Người bị đột quỵ nhồi máu não do tắc mạch máu lớn trong “giờ vàng”.
  • Người bị hẹp động mạch cảnh trên 70% hoặc trên 50% kèm triệu chứng lâm sàng.
  • Người tình cờ phát hiện túi phình mạch não qua chụp MRI hoặc CT nhưng chưa vỡ (can thiệp chủ động để phòng ngừa).
  • Bệnh nhân bị dị dạng mạch máu não bẩm sinh.
Chăm sóc bệnh nhân sau can thiệp mạch máu não

Chăm sóc bệnh nhân sau can thiệp mạch máu não

Đây là giai đoạn quan trọng để duy trì kết quả điều trị:

Theo dõi tại viện

Bệnh nhân cần nằm bất động chân (nếu can thiệp qua đùi) trong khoảng 6-8 giờ đầu để tránh chảy máu vết chọc. Theo dõi sát sao tri giác, huyết áp và vận động các chi.

Chăm sóc tại nhà

  • Dùng thuốc: Tuyệt đối không tự ý bỏ thuốc chống ngưng tập tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel). Việc bỏ thuốc có thể gây tắc lại stent dẫn đến đột quỵ tái phát.
  • Dinh dưỡng: Ăn nhiều rau xanh, giảm muối, giảm mỡ động vật.
  • Tái khám: Theo dõi định kỳ bằng chụp CT hoặc MRI mạch máu sau 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng theo chỉ định.

Hy vọng với những thông tin chi tiết này, bạn đã hiểu rõ hơn về can thiệp mạch máu não và tìm được địa chỉ điều trị phù hợp cho mình hoặc người thân. Việc chủ động tầm soát túi phình và hẹp mạch máu não ngay khi có dấu hiệu đau đầu kéo dài cũng là cách tốt nhất để không bao giờ phải rơi vào tình trạng cấp cứu đột quỵ.

Có thể bạn quan tâm:

Cấp cứu: 02692 225 225
Đặt lịch khám