Đột quỵ thoáng qua (TIA) là gì? Nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và điều trị

Bạn có bao giờ đột ngột bị chóng mặt, tê yếu một bên tay chân, nói ngọng rồi vài phút sau lại bình thường? Đừng chủ quan – đó có thể là đột quỵ thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA), hay còn gọi là cơn thiếu máu não thoáng qua, một “cảnh báo đỏ” từ cơ thể về nguy cơ đột quỵ thật sự sắp xảy ra. Tại Việt Nam, mỗi năm có khoảng 200.000 ca đột quỵ, trong đó khoảng 10-20% bệnh nhân từng trải qua TIA trước đó, và nguy cơ đột quỵ thực sự cao nhất trong 48 giờ đến 90 ngày sau TIA nếu không can thiệp kịp thời.

Đột quỵ thoáng qua (TIA) là gì?

Đột quỵ thoáng qua (TIA) là tình trạng dòng máu lên não bị gián đoạn tạm thời, thường do cục máu đông nhỏ hoặc mảng xơ vữa tắc nghẽn mạch máu não trong thời gian ngắn. Khác với đột quỵ thật sự (gây tổn thương não vĩnh viễn), TIA không để lại di chứng lâu dài vì tắc nghẽn tự tan nhanh, triệu chứng biến mất trong vòng vài phút đến dưới 24 giờ (thường dưới 1 giờ).

TIA còn được gọi là “đột quỵ nhỏ” hoặc “đột quỵ cảnh báo”, vì nó báo hiệu nguy cơ đột quỵ thiếu máu não cục bộ cao (chiếm 85% đột quỵ). Khoảng 10-15% người trải qua TIA sẽ bị đột quỵ thật sự trong 3 tháng sau, với nửa số ca xảy ra trong 48 giờ đầu.

Tại Việt Nam, TIA ngày càng phổ biến ở người trẻ do lối sống hiện đại, và khoảng 40% bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não từng có TIA trước đó. TIA không gây chết tế bào não vĩnh viễn, nhưng là tín hiệu khẩn cấp cần khám ngay để tránh đột quỵ nặng.

Nguyên nhân gây đột quỵ thoáng qua (TIA)

Đột quỵ thoáng qua (Transient Ischemic Attack – TIA) có cơ chế bệnh sinh tương tự đột quỵ thiếu máu não cục bộ (chiếm khoảng 85% các trường hợp đột quỵ), chủ yếu do tắc nghẽn tạm thời dòng máu lên một phần não bộ. Sự tắc nghẽn này thường kéo dài ngắn (thường dưới 1 giờ, tối đa dưới 24 giờ), khiến tế bào não thiếu oxy tạm thời nhưng không gây tổn thương vĩnh viễn. Nếu tắc nghẽn kéo dài hơn, sẽ dẫn đến nhồi máu não thực sự.

TIA được coi là “cơn đột quỵ cảnh báo” vì khoảng 10-15% bệnh nhân sẽ tiến triển thành đột quỵ thật sự trong 3 tháng sau, với nguy cơ cao nhất trong 48 giờ đầu tiên.

Nguyên nhân chính gây tắc nghẽn tạm thời

Xơ vữa động mạch (Atherosclerosis): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi. Mảng xơ vữa (chứa cholesterol, chất béo và canxi) tích tụ dần trên thành động mạch cảnh (ở cổ) hoặc động mạch nội sọ, gây hẹp lòng mạch. Khi mảng xơ vữa bị nứt vỡ hoặc bong ra, chúng tạo thành cục máu đông nhỏ tắc nghẽn tạm thời mạch máu não.

Xơ vữa động mạch là một trong những nguyên nhân gây đột quỵ thoáng qua

Thuyên tắc từ tim (Cardioembolism): Cục máu đông hình thành trong tim (thường do rung nhĩ – rối loạn nhịp tim phổ biến), van tim bất thường, suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim, sau đó di chuyển theo dòng máu lên não gây tắc nghẽn tạm thời. Đây là nguyên nhân quan trọng ở khoảng 20-30% trường hợp TIA.

Bệnh lý mạch máu nhỏ (Small vessel disease): Tăng huyết áp lâu năm hoặc tiểu đường gây tổn thương thành mạch máu nhỏ sâu trong não (lacuna), dẫn đến hẹp hoặc tắc tạm thời. Đây là nguyên nhân thường gặp ở người có bệnh nền mãn tính.

Các nguyên nhân hiếm gặp hơn: Rối loạn đông máu di truyền, bóc tách động mạch, viêm mạch máu, hoặc sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen cao kết hợp hút thuốc.

Yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng xảy ra TIA

Yếu tố nguy cơ của TIA giống hệt đột quỵ thiếu máu não, có thể kiểm soát hoặc không:

Yếu tố không thể thay đổi:

  • Tuổi cao (nguy cơ tăng gấp đôi sau 55 tuổi).
  • Nam giới (nguy cơ cao hơn nữ giới trước tuổi mãn kinh).
  • Tiền sử gia đình có người bị đột quỵ hoặc TIA.
  • Chủng tộc (người gốc Phi, Hispania có nguy cơ cao hơn).

Yếu tố có thể kiểm soát (chiếm 80-90% nguyên nhân gián tiếp):

  • Tăng huyết áp: Nguyên nhân hàng đầu, gây tổn thương thành mạch và thúc đẩy xơ vữa.
  • Tiểu đường type 2: Làm tăng xơ vữa và rối loạn đông máu.
  • Rối loạn mỡ máu: Cholesterol LDL cao, triglyceride cao thúc đẩy mảng xơ vữa.
  • Hút thuốc lá: Tăng nguy cơ gấp 2-4 lần do tổn thương nội mạc mạch máu và tăng đông máu.
  • Béo phì và ít vận động: Gây hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp và tiểu đường.
  • Bệnh tim mạch: Rung nhĩ tăng nguy cơ thuyên tắc gấp 5 lần.
  • Lạm dụng rượu bia: Gây tăng huyết áp đột ngột và rối loạn nhịp tim.
  • Stress mãn tính: Kích hoạt hormone gây co mạch và tăng huyết áp.

Đặc biệt ở người trẻ tại Việt Nam

TIA và đột quỵ ở người trẻ dần tăng cao tại Việt Nam, với tỷ lệ người dưới 45 tuổi chiếm 15-30% tổng ca. Nguyên nhân chính không phải xơ vữa tuổi già mà là:

Lạm dụng bia rượu làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý
  • Chế độ ăn nhiều muối, đường, chất béo (thức ăn nhanh, đồ chiên xào) dẫn đến tăng huyết áp và rối loạn mỡ máu sớm.
  • Hút thuốc lá và lạm dụng rượu bia phổ biến ở nam giới trẻ.
  • Stress công việc cao, mất ngủ mãn tính.
  • Béo phì do ít vận động (ngồi văn phòng lâu).
  • Dị dạng mạch máu bẩm sinh (phình mạch) hoặc sử dụng thuốc tránh thai không đúng cách ở nữ giới.

Hiểu rõ nguyên nhân giúp phòng ngừa hiệu quả bằng cách kiểm soát yếu tố nguy cơ từ sớm. Nếu có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ TIA nào, hãy đến bệnh viện ngay lập tức để tầm soát và điều trị dự phòng, tránh chuyển thành đột quỵ nặng.

Dấu hiệu nhận biết đột quỵ thoáng qua (TIA)

Dấu hiệu TIA giống hệt đột quỵ nhưng thoáng qua, đột ngột và tự hết nhanh. Nhớ quy tắc FAST (hoặc BE FAST) để nhận biết:

  • F (Face – Mặt): Mặt méo xệch một bên, miệng lệch khi cười.
  • A (Arm – Tay): Yếu hoặc tê liệt một bên tay, không nâng được tay.
  • S (Speech – Nói): Nói ngọng, lắp bắp, khó nói hoặc không hiểu lời người khác.
  • T (Time – Thời gian): Gọi 115 ngay lập tức!

Dấu hiệu mở rộng (BE FAST):

  • B (Balance): Mất thăng bằng, chóng mặt, đi loạng choạng.
  • E (Eyes): Mờ mắt đột ngột, mất thị lực một hoặc cả hai bên.

Các dấu hiệu khác: Đau đầu dữ dội đột ngột, tê yếu nửa người, buồn nôn. Triệu chứng thường kéo dài vài phút đến 1 giờ, biến mất hoàn toàn – nhưng đừng chủ quan. Nếu nghi ngờ TIA, đến bệnh viện ngay dù triệu chứng hết, vì nguy cơ đột quỵ cao nhất trong ngày đầu.

Biến chứng đột quỵ thoáng qua (TIA)

Mặc dù bản thân TIA không gây tổn thương não vĩnh viễn và triệu chứng thường biến mất hoàn toàn trong vòng vài phút đến dưới 24 giờ, nhưng TIA không hề vô hại. Nó được coi là một cảnh báo nghiêm trọng từ cơ thể, báo hiệu hệ thống mạch máu não đang gặp vấn đề lớn. Nếu bỏ qua hoặc không điều trị dự phòng kịp thời, TIA có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm sau:

1. Tiến triển thành đột quỵ thật sự (nhồi máu não hoặc xuất huyết não)

Đây là biến chứng nghiêm trọng và phổ biến nhất.

  • Khoảng 10-15% người trải qua TIA sẽ bị đột quỵ thật sự trong vòng 3 tháng sau đó.
  • Trong đó, gần 50% các ca đột quỵ xảy ra trong 48 giờ đầu tiên sau TIA – đây là giai đoạn nguy cơ cao nhất.
  • Đột quỵ thật sự có thể gây tổn thương não không hồi phục, dẫn đến liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, hôn mê hoặc tử vong (tỷ lệ tử vong đột quỵ ở Việt Nam khoảng 20-30%).

2. Đột quỵ lặp lại nhiều lần

Nếu không kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, rung nhĩ, hút thuốc…), người bệnh có thể gặp TIA hoặc đột quỵ nhiều lần. Mỗi lần tái phát đều làm tăng mức độ tổn thương não tích lũy, dẫn đến:

  • Suy giảm nhận thức dần dần (sa sút trí tuệ mạch máu).
  • Rối loạn vận động nặng hơn.
  • Trầm cảm và giảm chất lượng cuộc sống.

3. Biến chứng tim mạch kèm theo

Đột quỵ thoáng qua có thể dẫn đến nhồi máu cơm tim

TIA thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch toàn thân:

  • Tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim (do cùng cơ chế xơ vữa động mạch vành).
  • Rung nhĩ không được điều trị có thể gây suy tim, huyết khối lan rộng.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi nếu nằm bất động lâu.

4. Biến chứng do chậm trễ điều trị

Một số người chủ quan “triệu chứng đã hết nên không sao”, dẫn đến:

  • Không đi khám kịp thời → bỏ lỡ cơ hội điều trị dự phòng hiệu quả nhất (trong 48-72 giờ đầu).
  • Không phát hiện và điều trị nguyên nhân gốc (hẹp động mạch cảnh nặng, rung nhĩ…) → tăng nguy cơ đột quỵ nặng không thể cứu vãn.

Điều trị đột quỵ thoáng qua (TIA)

Đột quỵ thoáng qua (TIA) được coi là cấp cứu y tế khẩn cấp, dù triệu chứng có thể biến mất nhanh chóng. Mục tiêu chính của điều trị không phải chữa triệu chứng TIA (vì chúng đã hết) mà là ngăn ngừa đột quỵ thật sự – biến chứng nguy hiểm nhất, với nguy cơ cao trong 48-72 giờ đầu và lên đến 10-15% trong 3 tháng. Điều trị cần nhanh chóng, cá nhân hóa dựa trên nguyên nhân gốc rễ (xơ vữa, rung nhĩ, hẹp mạch…).

1. Cấp cứu và chẩn đoán ban đầu

Khi nghi ngờ TIA, cần đến bệnh viện ngay lập tức (gọi 115), dù triệu chứng đã hết, vì “giờ vàng” để ngăn ngừa đột quỵ là 24-48 giờ đầu.

Bác sĩ sẽ khám lâm sàng và sử dụng thang điểm ABCD² để đánh giá nguy cơ đột quỵ trong 7 ngày sau TIA. Thang điểm này bao gồm các yếu tố: tuổi ≥60 tuổi (1 điểm), huyết áp ≥140/90 mmHg (1 điểm), triệu chứng lâm sàng (yếu liệt một bên 2 điểm, rối loạn ngôn ngữ không liệt 1 điểm), thời gian triệu chứng (≥60 phút 2 điểm, 10-59 phút 1 điểm, <10 phút 0 điểm), và có tiểu đường (1 điểm). Tổng điểm từ 0-7, với điểm cao hơn 4 thường cần nhập viện khẩn cấp theo dõi chặt chẽ.

Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cần thiết bao gồm:

  • Chụp CT hoặc MRI não để loại trừ xuất huyết hoặc nhồi máu nhỏ.
  • Siêu âm Doppler động mạch cảnh và cột sống để phát hiện hẹp mạch hơn 50%.
  • Điện tim thường quy hoặc Holter 24-48 giờ để tìm rung nhĩ ẩn.
  • Xét nghiệm máu toàn diện: đường huyết, mỡ máu, chức năng đông máu, marker viêm.
  • Chụp mạch não kỹ thuật số (CTA, MRA hoặc DSA) nếu nghi ngờ hẹp nặng hoặc dị dạng.

Dựa trên kết quả, bác sĩ quyết định nhập viện theo dõi (nếu nguy cơ cao) hay điều trị ngoại trú với theo dõi chặt.

2. Điều trị dự phòng bằng thuốc (điều trị nội khoa)

Mục tiêu là ngăn cục máu đông hình thành, ổn định mảng xơ vữa và kiểm soát bệnh nền. Thuốc dùng lâu dài, cần tuân thủ nghiêm ngặt và theo dõi tác dụng phụ.

Thuốc statin giảm cholesterol như atorvastatin hoặc rosuvastatin được chỉ định trong điều trị dự phòng

Thuốc chống kết tập tiểu cầu là lựa chọn hàng đầu nếu không có rung nhĩ: Aspirin liều thấp (81-325mg/ngày) hoặc clopidogrel (75mg/ngày), hoặc kết hợp dual ngắn hạn (aspirin + clopidogrel trong 21-90 ngày) nếu nguy cơ cao. Các thuốc này giảm nguy cơ đột quỵ tái phát khoảng 20-30%.

Nếu có rung nhĩ hoặc thuyên tắc từ tim, sử dụng thuốc chống đông máu: Các thuốc mới (NOAC) như rivaroxaban, dabigatran, apixaban hoặc edoxaban được ưu tiên hơn warfarin cũ vì tiện dụng và ít biến chứng xuất huyết hơn, giảm nguy cơ đột quỵ 60-70%.

Thuốc statin giảm cholesterol như atorvastatin hoặc rosuvastatin liều cao (20-40mg/ngày) để ổn định mảng xơ vữa, mục tiêu LDL-C dưới 70mg/dL.

Kiểm soát bệnh nền chặt chẽ: Thuốc hạ huyết áp (nhóm ACEI, ARB, beta-blocker…) mục tiêu dưới 130/80 mmHg; thuốc kiểm soát đường huyết (metformin, insulin…) nếu có tiểu đường; và các thuốc hỗ trợ khác nếu cần.

3. Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật nếu cần

Chỉ định khi có nguyên nhân giải phẫu rõ ràng và nguy cơ cao:

  • Phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh (CEA): Loại bỏ mảng xơ vữa trực tiếp nếu hẹp hơn 70% (hoặc 50-69% nếu triệu chứng nặng), giảm nguy cơ đột quỵ 50-70% ở bệnh nhân phù hợp.
  • Đặt stent động mạch cảnh (CAS): Phương pháp ít xâm lấn qua ống thông từ động mạch đùi, phù hợp với bệnh nhân cao tuổi hoặc có nguy cơ phẫu thuật mở cao.
  • Điều trị rung nhĩ chuyên sâu: Chuyển nhịp tim bằng thuốc hoặc sốc điện nếu nhịp nhanh; cắt đốt qua catheter (ablation) để loại bỏ ổ nhịp bất thường nếu thuốc không hiệu quả.

Kiểm soát và phòng ngừa đột quỵ thoáng qua

Sau khi trải qua TIA hoặc được chẩn đoán nguy cơ cao, việc kiểm soát bệnh nền và thay đổi lối sống là yếu tố quan trọng nhất để phòng ngừa tái phát TIA cũng như đột quỵ thật sự. Kết hợp chặt chẽ với điều trị thuốc, các biện pháp lối sống lành mạnh có thể giảm thêm 30-50% nguy cơ đột quỵ, theo các nghiên cứu từ Hiệp hội Tim mạch Mỹ và các hướng dẫn y tế Việt Nam.

Phòng ngừa TIA tập trung vào việc loại bỏ hoặc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi, đồng thời theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bất thường. Dưới đây là các biện pháp cụ thể, dễ áp dụng hàng ngày:

Bỏ thuốc lá hoàn toàn

Hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất, tăng gấp 2-4 lần khả năng xảy ra TIA và đột quỵ do tổn thương nội mạc mạch máu, tăng đông máu và thúc đẩy xơ vữa.

  • Ngừng hút ngay lập tức mang lại lợi ích nhanh chóng: Nguy cơ giảm 50% chỉ sau 1 năm, và trở về mức gần như người không hút sau 5 năm.
  • Tránh cả khói thuốc thụ động. Nếu khó bỏ, hãy tham khảo bác sĩ để dùng miếng dán nicotine, kẹo ngậm hoặc tư vấn tâm lý cai nghiện.

Hạn chế nghiêm ngặt rượu bia

Lạm dụng rượu bia gây tăng huyết áp đột ngột, rối loạn nhịp tim (rung nhĩ) và tổn thương trực tiếp mạch máu.

  • Khuyến cáo: Không quá 1 đơn vị rượu/ngày đối với nữ và 2 đơn vị đối với nam (1 đơn vị ≈ 1 lon bia 330ml hoặc 1 ly rượu vang 100ml).
  • Tốt nhất là bỏ hẳn để giảm nguy cơ tối đa, đặc biệt nếu có tiền sử TIA hoặc rung nhĩ.

Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh

Xây dựng lối sống khoa học, ăn uống lành mạnh để kiểm soát bệnh lý hiệu quả

Chế độ ăn đóng vai trò then chốt trong kiểm soát huyết áp, mỡ máu và cân nặng – ba yếu tố chính gây TIA.

  • Giảm muối nghiêm ngặt dưới 5g/ngày (khoảng 1 muỗng cà phê), tránh mắm, nước chấm đậm, đồ hộp và thức ăn nhanh.
  • Tăng cường rau củ quả tươi (ít nhất 400-500g/ngày) giàu kali và chất xơ để hạ huyết áp.
  • Ưu tiên cá biển giàu omega-3 (cá hồi, cá thu, cá ngừ) 2-3 bữa/tuần để chống viêm và ổn định mảng xơ vữa.
  • Ăn ngũ cốc nguyên hạt, đậu đỗ, hạn chế thịt đỏ, đồ chiên rán và đường tinh luyện.
  • Tham khảo chế độ DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) hoặc Mediterranean để dễ áp dụng lâu dài.

Tập thể dục đều đặn

Ít vận động làm tăng béo phì, tiểu đường và huyết áp cao – tất cả đều thúc đẩy TIA.

  • Tập ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần với các hoạt động aerobic vừa sức: Đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe hoặc aerobic nhẹ.
  • Kết hợp bài tập tăng cường cơ (nâng tạ nhẹ) 2 ngày/tuần.
  • Bắt đầu chậm rãi dưới hướng dẫn bác sĩ để tránh mệt mỏi, đặc biệt nếu đang dùng thuốc.

Giảm cân và kiểm soát stress

  • Nếu thừa cân (BMI >23 ở người Việt), giảm 5-10% cân nặng có thể hạ huyết áp và cải thiện mỡ máu đáng kể.
  • Kiểm soát stress mãn tính (nguyên nhân gián tiếp tăng huyết áp và đông máu) qua thiền, yoga, hít thở sâu 10-15 phút/ngày hoặc tham gia hoạt động thư giãn.
  • Ngủ đủ 7-8 giờ/đêm để cơ thể hồi phục và ổn định hormone.

Kiểm soát và phòng ngừa TIA đòi hỏi sự kiên trì lâu dài, nhưng lợi ích rất lớn: Giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ thật sự và cải thiện sức khỏe tổng thể. Hãy biến những thay đổi này thành thói quen hàng ngày – sức khỏe não bộ của bạn đáng giá điều đó! Nếu cần hỗ trợ cụ thể, tham khảo bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc tim mạch.

Có thể bạn quan tâm:

Cấp cứu: 02692 225 225
Đặt lịch khám