Nhồi máu cơ tim là một trong những tình trạng khẩn cấp y tế nguy hiểm nhất, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong đột ngột trên toàn thế giới. Theo thống kê, mỗi năm có hàng triệu ca nhồi máu cơ tim xảy ra, và một phần lớn trong số đó có thể đã được cứu sống nếu bệnh nhân nhận biết được các dấu hiệu cảnh báo sớm và được cấp cứu trong “thời gian vàng”.
Nhồi máu cơ tim là gì?
Nhồi máu cơ tim (Myocardial Infarction) là tình trạng hoại tử một phần cơ tim do sự gián đoạn đột ngột của dòng máu nuôi dưỡng. Hệ thống động mạch vành bao quanh tim có nhiệm vụ cung cấp oxy liên tục để tim co bóp. Khi một nhánh mạch vành bị tắc nghẽn, vùng cơ tim phía sau sẽ bị “ngạt” và chết đi nhanh chóng.
Cơ chế cốt lõi thường bắt đầu từ một mảng xơ vữa mạn tính. Dưới áp lực của dòng máu hoặc các phản ứng viêm, mảng xơ vữa này bị nứt vỡ, giải phóng các hoạt chất kích thích hình thành cục máu đông. Chỉ trong vài phút, cục máu đông này bít kín lòng mạch, gây ra tình trạng thiếu máu cục bộ cấp tính. Nếu dòng máu không được tái thông trong vòng vài giờ, các tế bào tim sẽ biến thành mô sẹo, làm mất đi khả năng co bóp vĩnh viễn.
Đối tượng nào có nguy cơ nhồi máu cơ tim?
Nhóm đối tượng có nguy cơ bị nhồi máu cơ tim kể đến như:
- Bệnh nhân có “bộ ba” nguy cơ: Cao huyết áp, tiểu đường và mỡ máu cao. Đây là những “sát thủ thầm lặng” tàn phá nội mạc mạch máu, đẩy nhanh quá trình xơ vữa gấp nhiều lần.
- Người nghiện thuốc lá: Nicotine không chỉ gây co thắt mạch máu mà còn làm tăng độ kết dính tiểu cầu, khiến máu dễ đông hơn bình thường.
- Nam giới và phụ nữ mãn kinh: Nam giới trên 45 tuổi có nguy cơ cao hơn, trong khi phụ nữ sau khi mất đi sự bảo vệ của hormone Estrogen cũng có tỷ lệ mắc bệnh tương đương.
- Lối sống hiện đại: Những người béo phì (đặc biệt là béo bụng), người ít vận động và những người thường xuyên sống trong trạng thái căng thẳng, áp lực tâm lý cực độ.

Những dấu hiệu cảnh báo sớm nhồi máu cơ tim
Đừng bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo sau đây:
- Đau thắt ngực điển hình: Cảm giác như có ai đó bóp nghẹt tim hoặc có vật nặng đè nén lên ngực trái. Cơn đau kéo dài trên 15 phút, lan lên hàm, cổ, vai và dọc cánh tay trái.
- Các triệu chứng không điển hình: Phụ nữ và người già thường chỉ cảm thấy mệt mỏi rã rời, khó thở, buồn nôn hoặc đau vùng thượng vị (dễ nhầm với đau dạ dày).
- Vã mồ hôi và choáng váng: Đột ngột vã mồ hôi đầm đìa ngay cả khi trời lạnh, đi kèm cảm giác xây xẩm mặt mày do huyết áp tụt giảm.
- Cảm giác “tận số”: Nhiều bệnh nhân mô tả một nỗi sợ hãi mơ hồ, linh cảm về một điều gì đó cực kỳ tồi tệ sắp xảy ra với cơ thể.
Phân biệt nhồi máu cơ tim với các bệnh lý có triệu chứng tương đồng
Việc nhầm lẫn giữa nhồi máu cơ tim và các bệnh lý khác có thể dẫn đến việc xử trí sai cách, gây nguy hiểm tính mạng:
- Đau dạ dày/Trào ngược dạ dày thực quản: Đau vùng thượng vị trong nhồi máu cơ tim thường đi kèm với vã mồ hôi và khó thở, trong khi đau dạ dày thường liên quan đến bữa ăn và có cảm giác ợ chua.
- Đau dây thần kinh liên sườn: Thường đau nhói như kim châm, đau tăng lên khi ấn vào hoặc khi thay đổi tư thế. Ngược lại, đau tim là đau sâu bên trong, đau nặng nề và không thay đổi theo tư thế.
- Cơn hoảng loạn (Panic Attack): Cũng gây khó thở và hồi hộp, nhưng thường xảy ra ở người trẻ và không đi kèm với các biến đổi đặc trưng trên điện tâm đồ hay men tim.
- Bóc tách động mạch chủ: Cơn đau thường dữ dội ngay từ đầu, đau như xé ở vùng lưng giữa hai xương bả vai. Đây cũng là một cấp cứu tối khẩn cấp cần phân biệt rõ với nhồi máu cơ tim.

Quy trình sơ cứu tại chỗ khi nghi ngờ nhồi máu cơ tim
Hành động đúng trong những phút đầu tiên có thể giữ lại sự sống cho người bệnh:
- Gọi cấp cứu 115 ngay lập tức: Không tự ý lái xe đến viện. Hãy gọi xe cấp cứu vì trên xe có đầy đủ thiết bị hồi sức và thuốc chuyên dụng.
- Để bệnh nhân nghỉ ngơi tuyệt đối: Đặt bệnh nhân nằm hoặc ngồi ở tư thế thoải mái nhất, nới lỏng quần áo, cà vạt. Tuyệt đối không để bệnh nhân đi lại hay vận động.
- Hỗ trợ hô hấp: Nếu có sẵn oxy tại nhà, hãy cho bệnh nhân thở. Giữ không gian thông thoáng, tránh tập trung đông người xung quanh người bệnh.
- Sử dụng thuốc (Nếu có chỉ định trước): Nếu bệnh nhân đã được bác sĩ kê đơn thuốc giãn mạch (Nitroglycerin) hoặc Aspirin, hãy cho dùng theo đúng hướng dẫn. Lưu ý: Không tự ý dùng nếu không có chỉ định y khoa.
- Hồi sức tim phổi (CPR): Nếu bệnh nhân ngất lịm, ngưng tim, ngưng thở, cần tiến hành ép tim ngoài lồng ngực ngay lập tức cho đến khi nhân viên y tế đến.
Nguyên nhân gây nhồi máu cơ tim và các yếu tố thúc đẩy hình thành cục máu đông
Nguyên nhân chính là sự tắc nghẽn động mạch vành, nhưng những “ngòi nổ” thúc đẩy bao gồm:
- Nứt vỡ mảng xơ vữa: Đây là nguyên nhân của hơn 90% ca bệnh. Mảng xơ vữa không ổn định bị rách ra, kích hoạt tiểu cầu bám dính.
- Co thắt động mạch vành: Do xúc động quá mạnh hoặc sử dụng chất kích thích khiến mạch máu thắt chặt lại, cắt đứt nguồn máu nuôi tim.
- Viêm hệ thống: Các phản ứng viêm trong cơ thể khiến lớp nội mạc mạch máu trở nên giòn và dễ bị tổn thương hơn.
Biến chứng nhồi máu cơ tim là gì? Có tử vong không và hậu quả lâu dài ra sao?
Nhồi máu cơ tim là một sát thủ thầm lặng với hàng loạt biến chứng nguy hiểm:
- Đột tử do rối loạn nhịp: Rung thất là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trước khi bệnh nhân kịp đến viện.
- Choáng tim (sốc tim): Tim quá yếu không thể duy trì huyết áp, dẫn đến suy đa tạng.
- Suy tim sau nhồi máu: Phần cơ tim bị chết biến thành sẹo, khiến tim giãn to và yếu dần, làm giảm chất lượng sống nghiêm trọng.
- Vỡ tim: Một biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nguy hiểm, thường xảy ra vào ngày thứ 3 đến thứ 5 sau nhồi máu khi mô tim bị hoại tử mềm đi.
Chẩn đoán và điều trị nhồi máu cơ tim
Khi một bệnh nhân có dấu hiệu nghi ngờ nhồi máu cơ tim nhập viện, các bác sĩ sẽ kích hoạt quy trình cấp cứu khẩn cấp nhằm xác định tình trạng bệnh trong thời gian ngắn nhất. Mục tiêu cốt lõi là phân loại đúng thể bệnh và đưa ra phương án tái thông mạch máu ngay lập tức.

Các phương pháp chẩn đoán nhồi máu cơ tim
Để đưa ra kết luận chính xác, y học hiện đại dựa trên chẩn đoán lâm sàng, điện tâm đồ và xét nghiệm sinh hóa:
- Điện tâm đồ (ECG/EKG): Đây là xét nghiệm đầu tay và quan trọng nhất, phải được thực hiện trong vòng 10 phút kể từ khi bệnh nhân tiếp cận y tế. ECG giúp bác sĩ phân loại bệnh nhân thuộc nhóm STEMI (Nhồi máu cơ tim có ST chênh lên – tắc hoàn toàn mạch vành) hay NSTEMI (Nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên – tắc bán phần). Hình ảnh sóng điện tim biến dạng sẽ chỉ ra vị trí vùng cơ tim đang bị tổn thương.
- Xét nghiệm men tim (Troponin): Khi tế bào cơ tim bị hoại tử, các protein đặc hiệu như Troponin T hoặc Troponin I sẽ giải phóng vào máu. Đây là bằng chứng đanh thép xác định có tình trạng hủy hoại tế bào tim. Các xét nghiệm Troponin siêu nhạy (hs-Troponin) hiện nay cho phép chẩn đoán xác định chỉ sau vài giờ khởi phát cơn đau.
- Siêu âm tim cấp cứu: Phương pháp này giúp bác sĩ quan sát trực tiếp khả năng co bóp của tim. Những vùng cơ tim bị nhồi máu sẽ có biểu hiện giảm vận động hoặc bất động trên màn hình siêu âm. Đồng thời, nó giúp loại trừ các nguyên nhân gây đau ngực khác như bóc tách động mạch chủ hay tràn dịch màng tim.
- Chụp động mạch vành qua da (DSA): Được thực hiện trong phòng Lab Tim mạch can thiệp. Bác sĩ bơm thuốc cản quang vào mạch vành để nhìn thấy chính xác vị trí nào đang bị tắc nghẽn và mức độ tắc là bao nhiêu phần trăm. Đây là bước chẩn đoán cuối cùng, đồng thời cũng là bước mở đầu cho quá trình điều trị can thiệp.
Điều trị nhồi máu cơ tim
Phác đồ điều trị nhồi máu cơ tim hiện nay tập trung vào hai mục tiêu: Tái thông mạch máu để cứu vùng cơ tim đang hấp hối và Duy trì ổn định để ngăn ngừa tái phát.
Điều trị bằng thuốc (Nội khoa): Thuốc đóng vai trò nền tảng trong mọi giai đoạn của bệnh, giúp giảm đau, chống đông và bảo vệ tim:
- Thuốc kháng kết tập tiểu cầu (Aspirin, Clopidogrel, Ticagrelor): Ngăn ngừa các tiểu cầu kết dính vào nhau để làm cục máu đông không lớn thêm.
- Thuốc tiêu sợi huyết: Đây là loại “thuốc tiên” giúp làm tan cục máu đông. Phương pháp này được áp dụng khi bệnh nhân ở xa các trung tâm có phòng can thiệp và không thể di chuyển kịp trong “thời gian vàng”.
- Thuốc chống đông (Heparin): Làm loãng máu, ngăn ngừa hình thành các huyết khối mới trong buồng tim và mạch vành.
- Thuốc giảm đau và giãn mạch (Nitroglycerin, Morphine): Giúp giảm gánh nặng cho tim, giãn mạch máu để oxy đến tim dễ dàng hơn và làm dịu cơn đau thắt ngực dữ dội.
- Thuốc chẹn Beta và Statin: Giúp ổn định nhịp tim và làm “bền” mảng xơ vữa, ngăn chúng nứt vỡ lần nữa.
Điều trị can thiệp và ngoại khoa: Khi thuốc không đủ để khai thông dòng chảy, các kỹ thuật can thiệp sẽ được triển khai ngay lập tức:
- Can thiệp động mạch vành qua da (PCI – Đặt Stent): Đây là “tiêu chuẩn vàng” trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp. Bác sĩ luồn một ống thông nhỏ từ cổ tay hoặc bẹn lên tim. Một quả bóng nhỏ ở đầu ống thông sẽ được bơm căng để ép mảng xơ vữa vào thành mạch, sau đó một giá đỡ kim loại (Stent) sẽ được bung ra để giữ cho mạch máu luôn mở rộng. Toàn bộ quá trình diễn ra chỉ trong khoảng 30-60 phút và bệnh nhân thường tỉnh táo trong suốt thủ thuật.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Trong trường hợp mạch máu bị tổn thương quá phức tạp, tắc quá nhiều nhánh chính hoặc đặt Stent thất bại, bác sĩ sẽ thực hiện phẫu thuật mở lồng ngực. Một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ bộ phận khác (thường là chân hoặc ngực) sẽ được lấy ra để làm “cầu nối” đưa máu đi vòng qua đoạn bị tắc để đến nuôi tim. Đây là một cuộc đại phẫu giúp tái tưới máu toàn diện cho trái tim.

Chăm sóc phục hồi và các biện pháp phòng ngừa nhồi máu cơ tim
Để ngăn chặn cơn nhồi máu lần thứ hai, bệnh nhân cần tuân thủ nghiêm ngặt:
- Tuân thủ thuốc tuyệt đối: Đặc biệt là thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép và thuốc Statin mỡ máu. Việc tự ý bỏ thuốc là con đường ngắn nhất dẫn đến tắc Stent tái phát.
- Chế độ ăn Địa Trung Hải: Ưu tiên cá, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt và dầu oliu. Hạn chế muối và mỡ động vật.
- Vận động có kiểm soát: Tham gia các chương trình phục hồi chức năng tim mạch, tập thể dục nhẹ nhàng theo nhịp tim chỉ định.
- Kiểm soát stress: Giữ tinh thần lạc quan, ngủ đủ giấc và học cách thư giãn để giảm tải cho trái tim.
Nhồi máu cơ tim có thể ập đến bất cứ lúc nào, nhưng kiến thức và sự chuẩn bị sẽ giúp chúng ta làm chủ tình hình. Hãy trân trọng từng nhịp đập của trái tim bằng cách duy trì lối sống lành mạnh và tầm soát sức khỏe định kỳ. Đừng để sự chủ quan cướp đi cơ hội được sống trọn vẹn của chính mình.
Có thể bạn quan tâm:

